3. Listen and circle.
(Nghe và khoanh.)

Bài nghe:
a. I’m hungry. I want some chips. (Tôi đói bụng. Tôi muốn một chút khoai tây chiên.)
b. Would you like some beans? (Bạn có muốn 1 vài hạt đậu không?)
- No, thanks. I want some peas. (Không, cảm ơn. Tôi muốn 1 vài hạt đậu hà lan.)
c. I’m hungry. I want some rice. (Tôi đói bụng. Tôi muốn một chút cơm.)
d. Would you like some tomatoes? (Bạn có muốn 1 vài quả cà chua không?)
- Yes, please. (Vâng.)















Danh sách bình luận