1. Read, look and number the pictures.
(Đọc, nhìn và đánh số các đồ vật trong tranh.)
1. I have a school bag. It is black. (Tôi có một chiếc cặp sách. Nó màu đen.)
2. The notebooks are white. (Những quyển vở có màu trắng.)
3. I have a pencil case, a pen and a pencil. (Tôi có một chiếc hộp bút, một chiếc bút máy và một chiếc bút chì.)
4. I have a ruler and an eraser. (Tôi có một chiếc thước kẻ và một cục tẩy.)
5. I play badminton at break time. (Tôi chơi cầu lông trong giờ ra chơi.)













Danh sách bình luận