2. Listen and number.
(Nghe và đánh số.)
Bài nghe:
1. A: What colour are your notebooks? (Những quyển vở của bạn có màu gì?)
B: They’re black. (Chúng màu đen.)
2. A: Do you have a ruler? (Bạn có thước kẻ phải không?)
B: Yes, I do. (Tôi có.)
3. A: May I go out? (Em có thể ra ngoài được không?)
B: Yes, you can. (Được chứ.)
4. A: Let’s go to the library! (Chúng ta hãy đi tới thư viện đi!)
B: Ok, let’s go. (Đươc, đi thôi.)
5. A: What do you do at break time? (Bạn làm gì vào giờ ra chơ?)
B: I play basketball (Tôi chơi bóng rổ.)
|
a – 5 |
b – 4 |
c – 1 |
d – 3 |
e – 2 |













Danh sách bình luận