1. Listen and tick or cross.
(Nghe và đánh dấu tích hoặc dấu gạch chéo.)
Bài nghe:
1. A: Is this our gym? (Đây là phòng tập thể thao của chúng ta phải không?)
B: Yes, it is. (Đúng vậy.)
2. A: Is that your classroom? (Đó là phòng học của bạn phải không?)
B: Yes, it is. (Đúng vậy.)
3. I have a note book. (Tôi có một quyển vở.)
4. A: What colour is your school bag? (Chiếc cặp sách của bạn màu gì?)
B: It’s black. (Nó màu đen.)
6. Stand up! (Hãy đứng lên!)
7. A: What do you do at break time? (Bạn làm gì trong giờ ra chơi? )
B: I play badminton. (Tôi chơi cầu lông.)













Danh sách bình luận