2. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)
1. I play basketball at break time. (Mình chơi bóng rổ trong giờ ra chơi.)
2. I play table tennis at break time. (Mình chơi bóng bàn trong giờ ra chơi.)
3. A: What do you do at break time? (Bạn làm gì trong giờ ra chơi?)
B: I chat with my friends. (Mình nói chuyện cùng với các bạn cùng lớp của mình.)
4. A: What do you do at break time? (Bạn làm gì trong giờ ra chơi?)
B: I play football. (Mình chơi bóng đá.)









Danh sách bình luận