2. Read and match.
(Đọc và nối.)
|
1 – c |
2 – b |
3 – d |
4 – a |
1 - c
A: What is this? (Đây là cái gì?)
B: It’s my notebook. (Đó là quyển vở của tôi.)
2 - b
A: Is this your school bag? (Đây là cặp sách của bạn phải không?)
B: Yes, it is. (Đúng vậy.)
3 - d
A: What colour is the pen? (Chiếc bút máy có màu gì?)
B: It’s orange. (Nó có màu cam.)
4 - a
A: What colour are the erasers? (Những cục tẩy có màu gì?)
B: They’re brown. (Chúng có màu nâu.)














Danh sách bình luận