3. Make sentences.
(Đặt câu.)
1. have / a note book / I
_____________________________.
2. an eraser / you / Do / have
_____________________________?
3. do / I / Yes
_______, ______________________.
4. you / Do / a school bag / have
_____________________________?
5. don’t / I / No
_______,______________________.
1. I have a notebook. (Tôi có một quyển vở.)
2. Do you have an eraser? (Bạn có một cục tẩy phải không?)
3. Yes, I do. (Đúng vậy, tôi có.)
4. Do you have a school bag? (Bạn có một chiếc cặp sách phải không?)
5. No, I don’t. (Không, tôi không có.)















Danh sách bình luận