2. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thiện và đọc.)
1. I have a ruler. (Tôi có một chiếc thước kẻ.)
2. A: Do you have an eraser? (Bạn có một cục tẩy phải không?)
B: No, I don’t. (Không, tôi không có.)
3. A: Do you have a school bag? (Bạn có một chiếc cặp sách phải không?)
B: Yes, I do. (Đúng vậy, tôi có.)
4. A: Do you have a notebook? (Bạn có một quyển vở phải không?)
B: No, I don’t. (Không, tôi không có.)














Danh sách bình luận