3. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thiện và đọc.)
1. I have an eraser. (Tôi có một cục tẩy.)
2. I have a pencil case. (Tôi có một cái hộp bút.)
3. Do you have a school bag? (Bạn có cặp sách phải không?)
4. Do you have a notebook? (Bạn có một quyển vở phải không?)














Danh sách bình luận