1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thiện.)
book (sách)
can’t (không thể) (= cannot)
may (có thể)
speak (nói)
|
1. May |
2. speak |
3. book |
4. can’t |
1.
Nam: May I sit down? (Em có thể ngồi xuống không?)
Ms Hoa: Yes, you can. (Được, em có thể.)
2.
Mai: May I speak Vietnamese? (Em có thể nói tiếng Việt được không?)
Ms Hoa: Yes, you can. (Được, em có thể.)
3.
Linh: May I open the book? (Em có thể mở sách ra được không?)
Mr Long: No, you can’t. (Không, em không thể.)
4.
Minh: May I go out? (Em có thể ra ngoài không?)
Mr Long: No, you can’t. (Không, em không thể.)














Danh sách bình luận