2. Introduce your school.
(Giới thiệu về trường học học của bạn.)
1. This is my school. (Đây là trường học của tôi.)
2. This is my classroom. (Đây là lớp học của tôi.)
3. That is my music room. (Kia là phòng nhạc của tôi.)
4. And that is computer room. (Còn kia là phòng tin học của tôi.)
5. Now, let’s go to the playground. (Bây giờ, chúng ta hãy đi tới khu vui chơi nhé.)















Danh sách bình luận