1. Look, tick and read.
(Nhìn, đánh dấu tick và đọc.)
playground: sân chơi
library: thư viện
gym: phòng thể thao
school: trường học
music room: phòng âm nhạc
classroom: phòng học
computer room: phòng máy tính
art room: phòng vẽ
|
1. playground |
2. school |
3. classroom |
4. computer room |
1. That is our playground. (Kia là khu vui chơi của chúng ta.)
2. This is our school. (Đây là trường học của chúng ta.)
3. Let’s go to the classroom. (Chúng ta hãy đi tới phòng học đi.)
4. Let’s go to the computer room. (Chúng ta hãy đi tới phòng tin học đi.)














Danh sách bình luận