2. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)
1. That’s our computer room. (Đây là phòng tin học của chúng ta.)
2. A: Is this your school? (Đây là trường học của bạn phải không?)
B: Yes, it is. (Đúng vậy.)
3. Let’s go to the gym. (Chúng ta hãy đi ra phòng tập thể thao đi.)
4. A: Let’s go to the art room. (Chúng ta hãy đi tới phòng vẽ đi.)
B: OK, let’s go. (Được, chúng ta đi thôi nào.)















Danh sách bình luận