7. Write a text to a friend and his/her reply. Use symbols, abbreviations and emojis from this page. Remember to do these things.
(Viết tin nhắn cho một người bạn và câu trả lời của anh ấy / cô ấy. Sử dụng các ký hiệu, chữ viết tắt và biểu tượng cảm xúc từ trang này. Hãy nhớ làm những điều này.)
In your text:
• give some good, bad or surprising news.
• make a suggestion.
• arrange a time to meet.
In the reply:
• respond to the news.
• respond to the suggestion.
• agree with or suggest another time.
Tạm dịch yêu cầu:
Trong văn bản của bạn:
• đưa ra một số tin tức tốt, xấu hoặc đáng ngạc nhiên.
• đưa ra đề xuất.
• sắp xếp thời gian để gặp gỡ.
Trong thư trả lời:
• trả lời tin tức.
• trả lời gợi ý.
• đồng ý hoặc đề xuất thời gian khác.
Text (tin nhắn):
I will have a mini birthday party @ my home. So can I invite u to join 2 night @ 8p.m. Gr8 2 Cu 2moro!
(Mình sẽ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật nhỏ tại nhà mình. Vậy mình có thể mời bạn tham gia lúc 8 giờ tối được không? Thật tuyệt nếu gặp bạn ngày mai!)
Reply (trả lời):
That's gr8. I can't w8 to see you. Thx.
(Thật tuyệt. Tôi nóng lòng gặp bạn. Cảm ơn.)
Loigiaihay.com










Danh sách bình luận