3. Complete the sentences with one verb in each gap.
(Hoàn thành các câu với một động từ trong mỗi khoảng trống.)
1. I never ______ my homework before dinner.
2. My friends ______ to school by train.
3. We ______ classes from 9.30 to 4.30.
4. My brother and his best friend ______ for their exams together.
5. In my country children ______ school when they're five years old.
|
1. do |
2. go |
3. have |
4. revise |
5. start |
1. I never do my homework before dinner.
(Tôi không bao giờ làm bài tập về nhà trước bữa tối.)
2. My friends go to school by train.
(Bạn bè của tôi đi học bằng tàu hỏa.)
3. We have classes from 9.30 to 4.30.
(Chúng tôi có các tiết học từ 9.30 đến 4.30.)
4. My brother and his best friend revise for their exams together.
(Anh trai tôi và người bạn thân nhất của anh ấy cùng nhau ôn tập cho kỳ thi của họ.
5. In my country children start school when they're five years old.
(Ở đất nước tôi, trẻ em bắt đầu đi học khi chúng được 5 tuổi.)









Danh sách bình luận