6. Complete the sentences with the words below.
(Hoàn thành các câu với các từ dưới đây.)
|
favourite hate kind mind of prefer quite stand |
1. What _____ of music do you like?
2. I love chocolate cake. It's my _____!
3. What do you think _____ the new TV show?
4. You're very tired. I don't _____ driving.
5. My friend can't _____ dogs. I don't know why!
6. Hike tea but I _____ coffee. It's good to wake me up!
7. I _____ like watching football on TV but I _____ watching golf. It's very boring.
|
1. kind |
2. favourite |
3. of |
4. mind |
5. stand |
6. prefer |
7. quite, hate |
1. What kind of music do you like?
(Bạn thích thể loại nhạc nào?)
2. I love chocolate cake. It's my favourite!
(Tôi rất thích bánh sô cô la. Nó là món khoái khẩu của tôi!)
3. What do you think of the new TV show?
(Bạn nghĩ gì về chương trình truyền hình mới?)
4. You're very tired. I don't mind driving.
(Bạn đang rất mệt mỏi. Tôi không ngại lái xe.)
5. My friend can't stand dogs. I don't know why!
(Bạn tôi không chịu được chó. Tôi không biết tại sao!
6. I like tea but I prefer coffee. It's good to wake me up!)
(Tôi thích trà nhưng tôi thích cà phê hơn. Nó tốt để đánh thức tôi!
7. I quite like watching football on TV but I hate watching golf. It's very boring.
(Tôi khá thích xem bóng đá trên TV nhưng lại ghét xem gôn. Nó rất buồn chán.)








Danh sách bình luận