4. Think of someone you know who has a different daily routine from you. Copy the table from Exercise 2 and complete it with information about him/her.
(Hãy nghĩ về một người mà bạn biết có thói quen hàng ngày khác với bạn. Sao chép bảng từ Bài tập 2 và hoàn thành nó với thông tin về anh ấy / cô ấy.)
|
Time |
Activity |
|
5.30 |
get up |
|
6.00 |
have breakfast |
|
6.45 |
go to school |
|
11.00 |
have lunch |
|
11.30 |
take a nap |
|
14.00 |
go to school again |
|
16.45 |
have a shower |
|
17.00 |
have dinner |
|
18.00 |
go to English class |
|
19.45 |
do homework |
|
21.30 |
go to bed |
Loigiaihay.com







Danh sách bình luận