6. Complete the dialogue with the words below.
(Hoàn thành đoạn hội thoại với các từ dưới đây.)
|
do (x2) does don't I no speak want when where yes |
A: Hi! You're a new student, aren't you? I'm Jenny. I'm in your class. Do you (1) want to ask me any questions?
B: Oh hi! Thanks, I've got lots! First, (2) ____ do lessons stop for lunch?
A: Good question! We finish for lunch at 12.15 and start again at 1.00.
B: OK. (3) ______ we have Maths lessons every day?
A: No, we (4) _____. Only on Mondays, Wednesdays and Fridays.
B: That's good! (5) ____ do we do sports?
A: We do exercises in the gym and play team sports on the field.
B: And what about the teacher, Miss Masters? (6) ____ she give a lot of homework?
A: (7) ____, she does! Loads!
B: Oh, dear! Thank you. By the way, I'm Emilio.
A: That's an Italian name. Are you Italian?
B: My dad's Italian and my mum's English. Do you (8) ___ Italian?
A: (9) ____, I don't. But I can understand a little.
B: (10) _____ you want to learn? I can teach you some.
A: Yes (11) ____ do, Emilio. Thanks!
| 2. when | 3. Do | 4. don’t | 5. Where | 6. Does |
| 7. Yes | 8. speak | 9. No | 10. Do | 11. I |
A: Hi! You're a new student, aren't you? I'm Jenny. I'm in your class. Do you (1) want to ask me any questions?
(Xin chào! Bạn là học sinh mới, phải không? Tôi là Jenny. Tôi trong lớp của bạn. Bạn có muốn hỏi tôi bất kỳ câu hỏi nào không?)
B: Oh hi! Thanks, I've got lots! First, (2) when do lessons stop for lunch?
(Ồ, chào! Cảm ơn, tôi có rất nhiều! Đầu tiên, khi nào các bài học ngưng để ăn trưa?)
A: Good question! We finish for lunch at 12.15 and start again at 1.00.
(Câu hỏi hay đó! Chúng ta kết thúc lúc 12 giờ 15 để ăn trưa và bắt đầu lại lúc 1 giờ.)
B: OK. (3) Do we have Maths lessons every day?
(Được rồi. Chúng ta có bài học Toán mỗi ngày không?)
A: No, we (4) don’t. Only on Mondays, Wednesdays and Fridays.
(Không, chúng ta không. Chỉ vào thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu.)
B: That's good! (5) Where do we do sports?
(Tốt quá! Chúng ta tập thể thao ở đâu?)
A: We do exercises in the gym and play team sports on the field.
(Chúng ta tập thể dục trong phòng tập thể dục và chơi các môn thể thao đồng đội trên sân.)
B: And what about the teacher, Miss Masters? (6) Does she give a lot of homework?
(Còn cô giáo thì sao? Cô ấy có giao rất nhiều bài tập về nhà không?)
A: (7) Yes, she does! Loads!
(Vâng, cô ấy có! Nhiều!)
B: Oh, dear! Thank you. By the way, I'm Emilio.
(Ôi trời! Cảm ơn bạn. Nhân tiện, tôi là Emilio.)
A: That's an Italian name. Are you Italian?
(Đó là một cái tên Ý. Bạn là người Ý à?)
B: My dad's Italian and my mum's English. Do you (8) speak Italian?
(Bố tôi người Ý và mẹ tôi người Anh. Bạn nói được tiếng Ý không?)
A: (9) No, I don't. But I can understand a little.
(Không, tôi không. Nhưng tôi có thể hiểu một chút.)
B: (10) Do you want to learn? I can teach you some.
(Bạn có muốn học không? Tôi có thể dạy cho bạn một chút.)
A: Yes I do, Emilio. Thanks!
(Vâng, Emilio. Cảm ơn nhé!)







Danh sách bình luận