4. Order the words to make questions.
(Sắp xếp các từ để đặt câu hỏi.)
1. it / raining / is / ?
Is it raining?
2. TV/ what/ watching / are/ you / on/ ?
3. working / is / today / dad / your / ?
4. a / students / are / doing / test / the / ?
5. Hannah / is / running / why /?
6. is / at / subject / sister / which / university / your / studying?
2. What are you watching on TV?
(Bạn đang xem cái gì trên tivi thế?)
3. Is your dad working today?
(Hôm nay bố bạn có làm việc không?)
4. Are the students doing a test?
(Học sinh có đang làm bài kiểm tra không?)
5. Why is Hannah running?
(Tại sao Hannah lại chạy?)
6. Which subject is your sister studying at university?
(Em gái bạn đang học đại học ngành nào?)







Danh sách bình luận