3. Make the sentences in Exercise 1 negative.
(Làm cho các câu trong bài tập 1 phủ định.)
1. They aren't reading
2. _________________________________________
3. _________________________________________
4. _________________________________________
5. _________________________________________
7. _________________________________________
8. _________________________________________
2. I’m not crying.
(Tôi đang không khóc.)
3. We aren’t laughing.
(Chúng tôi đang không cười.)
4. She isn’t doing yoga.
(Cô ấy đang không tập yoga.)
5. He is walking.
(Anh ấy đang không đi bộ.)
6. She isn’t smiling.
(Cô ấy đang không mỉm cười.)
7. You aren’t listening to music.
(Bạn đang không nghe nhạc.)
8. It isn’t sleeping.
(Nó đang không ngủ.)







Danh sách bình luận