9: * Complete the exchanges with do,does,don’t or doesn’t
(Hoàn thành các hội thoại với do, don’t, không hoặc doesn’t)
1. A: ____you like eating pasta?
B: Yes, I____________.
2. A: ________your friends like chicken pies?
B: No, they________.
3. A: ____________your mother usually prepare dinner?
B: No, she__________.
4. A: _________your father know how to cook?
B: Yes, he____________.
5. A: ________we need any eggs?
B: No, we___________.
1. A: Do you like eating pasta?
B: Yes, Ido.
(A:Bạn có thích ăn mì ống không?
B: Có, tớ thích ăn mì ống)
2. A: Do your friends like chicken pies?
B: No, theydon’t.
(A: Bạn bè của bạn có thích bánh gà không?
B: Không, họ không.)
3. A: Does your mother usually prepare dinner?
B: No, shedoesn’t.
(A: Mẹ bạn có thường chuẩn bị bữa tối không?
B: Không, cô ấy không.)
4. A: Does your father know how to cook?
B: Yes, hedoes.
(A: Bố bạn có biết nấu ăn không?
B: Có, bố tôi biết)
5. A: Dowe need any eggs?
B: No, wedon’t.
(A: Chúng ta có cần trứng không?
B: Không, chúng ta không.)







Danh sách bình luận