a. Circle the correct answers.
(Khoanh đáp án đúng.)
1. A: Do you have this/these shoes in black?
B: Yes, do you want to try it/them on?
A: Yes, please. How much is/are they?
B: It's/They're thirty-five dollars.
2. A: Do you have this/these dress in red?
B: Yes, do you want to try it/them on?
A: Yes, please. How much is/are it?
B: It's/They're forty-three dollars.
Tân ngữ (đứng sau động từ):
- it: thay cho danh từ số ít
- them: thay cho danh từ số nhiều
Chủ ngữ (đứng trước động từ):
- it: thay cho danh từ số ít
- they: thay cho danh từ số nhiều
Động từ "be":
- S (sổ ít) + is
- S (số nhiều) + are
1. A: Do you have these shoes in black?
(Bạn có đôi giày này màu đen không?)
B: Yes, do you want to try them on?
(Vâng, bạn có muốn thử chúng không?)
A: Yes, please. How much are they?
(Vâng, làm ơn. Chúng bao nhiêu tiền?)
B: They're thirty-five dollars.
(Chúng có giá ba mươi lăm đô la.)
2. A: Do you have this dress in red?
(Bạn có chiếc váy này màu đỏ không?)
B: Yes, do you want to try it on?
(Vâng, bạn có muốn thử nó không?)
A: Yes, please. How much is it?
(Vâng, làm ơn. Cái này giá bao nhiêu?)
B: It's forty-three dollars.
(Nó có giá bốn mươi ba đô la.)














Danh sách bình luận