4. Complete the sentences using the present simple or the present continuous form.
(Hoàn thành các câu sử dụng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn.)
Every morning, we get the school bus at 6.15.
(Mỗi sáng, chúng tôi bắt xe buýt của trường lúc 6.15.)
1. After dinner, I always ___________________
2. At the moment, my mum ___________________
3. My best friend often ___________________
4. Now, my school friends ___________________
5. Our teacher usually ___________________
6. Today, I ___________________
1. After dinner, I always watch TV.
(Sau bữa ăn tối, tôi luôn luôn xem ti vi.)
2. At the moment, my mum is cooking in the kitchen.
(Ngay lúc này, mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp.)
3. My best friend often goes to school late.
(Bạn thân của tôi thường đi học muộn.)
4. Now, my school friends are playing badminton.
(Bây giờ, các bạn học của tôi đang chơi cầu lông.)
5. Our teacher usually goes to class early.
(Giáo viên của chúng tôi thường đến lớp sớm.)
6. Today, I walk to school.
(Hôm nay, tôi đi bộ đến trường.)










Danh sách bình luận