1. Complete the sentences with the given words.
(Hoàn thành các câu với các từ đã cho.)
|
check concentrate know learn listen make notes practise read repeat revise understand |
Jacob always revises for his exams.
(Jacob luôn ôn tập cho các kỳ thi của mình.)
1. Do you usually m_ _ _n_ _ _ _ in lessons?
2. She always c_ _ _ _ _ her answers.
3. We often r_ _ _ _ _ new words in class.
4. Meh met usually k _ _ _ _ the answer.
5. I l_ _ _ _ six new words every day.
6. He r_ _ _ _ a different book every week.
7. They u_ _ _ _ _ _ _ _ _ the exercise.
8. Do you c_ _ _ _ _ _ _ _ _ _in class?
9. He p_ _ _ _ _ _ _ _ his pronunciation at home.
10. Katya often l_ _ _ _ _ _ to English songs.
- check (v): kiểm tra
- concentrate (v): tập trung
- know (v): biết
- learn (v): học
- listen (v): nghe
- make notes (v): ghi chú
- practise (v): thực hành
- read (v): đọc
- repeat (v): lặp lại
- revise (v): ôn tập
- understand (v): hiểu
1.Do you usually makes notes in lessons?
(Bạn có thường ghi chú trong các bài học không?)
2. She always checks her answers.
(Cô ấy luôn kiểm tra câu trả lời của mình.)
3. We often repeat new words in class.
(Chúng tôi thường lặp lại các từ mới trong lớp.)
4. Mehmet usually knows the answer.
(Meh thường biết câu trả lời.)
5. I learn six new words every day.
(Tôi học sáu từ mới mỗi ngày.)
6. He reads a different book every week.
(Anh ấy đọc một cuốn sách khác nhau mỗi tuần.)
7. They understand the exercise.
(Họ hiểu bài tập.)
8. Do you concentrate in class?
(Bạn có tập trung trong lớp không?)
9. He practises his pronunciation at home.
(Anh ấy luyện phát âm ở nhà.)
10. Katya often listens to English songs.
(Katya thường nghe các bài hát tiếng Anh.)










Danh sách bình luận