3. Read the definitions and write the given words.
(Đọc các định nghĩa và viết các từ đã cho.)
|
class exam genius homework notebook teacher textbook |
You need to study a lot before you do this. - exam
(Bạn cần phải học tập rất nhiều trước khi bạn làm điều này. - thi)
1. You learn about your school subject from this special book. ______
2. This person helps you to learn new things. ______
3. This is school work, but you don't do it in class. ______
4. This person is very, very good at a subject! ______
5. You write information in this at home and in class. ______
6. The time when you learn something at school with a teacher. ______
- class (n): lớp, tiết học
- exam (n): kỳ thi
- genius (n): thiên tài
- homework (n): bài tập về nhà
- notebook (n): vở
- teacher (n): giáo viên
- textbook (n): sách giáo khoa
1. You learn about your school subject from this special book. - textbook
(Bạn học về môn học của bạn từ cuốn sách đặc biệt này. - sách giáo khoa)
2. This person helps you to learn new things. - teacher
(Người này giúp bạn học những điều mới. - giáo viên)
3. This is school work, but you don't do it in class. - homework
(Đây là việc ở trường, nhưng bạn không làm trong lớp. - bài tập về nhà)
4. This person is very, very good at a subject! - genius
(Người này rất, rất giỏi một môn học! - thiên tài)
5. You write information in this at home and in class. - notebook
(Bạn viết thông tin ở nhà và ở lớp vào đây. - vở)
6. The time when you learn something at school with a teacher. - class
(Khoảng thời gian khi bạn học một thứ gì đó ở trường với một giáo viên. - tiết học)









Danh sách bình luận