2. Replace the underlined words with the correct phrasal verbs from Exercise 1.
(Thay các từ được gạch chân với cụm động từ đúng từ bài tập 1.)

2. My dad took care of my mum when she was ill. Looked after.
(Bố của tôi chăm sóc mẹ tôi khi cô ấy bị bệnh. Chăm sóc.)
3. My brother started football last year. Took out.
(Anh trai tôi bắt chơi đá bóng vào năm ngoái. Bắt đầu.)
4. I stopped dancing classes when I hurt my leg. Gave up.
(Tôi đã ngừng đến lớp học nhảy khi tôi bị đau chân. Từ bỏ.)
5. Where did you put more money on your phone? Pick up.
(Bạn đã bỏ nhiều tiền hơn vào điện thoại ở đâu? Nhặt.)









Danh sách bình luận