1. WORD FRIENDS: Complete the sentences with the correct verbs.
(Hoàn thành câu với động từ đúng.)
1. I know that I have dreams, but I can never remember them.
(Tôi biết rằng tôi có những giấc mơ, nhưng tôi không thể nhớ nó.)
2. I usually ___ in bed until lunchtime on Saturdays!
3. During the week, I always need to ___ up at 7.30 a.m, but I need a clock to ___ me up on time.
4. I like to ___ ready for bed quite early and then read a book for half an hour.
5. My baby sister has to ___ to bed early and she hates it.
6. If I ___ badly, I can’t work very well the next day.
2. I usually stay in bed until lunchtime on Saturdays!
(Tôi thường ở trên giường cho đến giờ ăn trưa vào thứ bảy!)
3. During the week, I always need to get up at 7.30 a.m, but I need a clock to wake me up on time.
(Trong tuần, tôi luôn cần thức dậy vào lúc 7.30 sáng, nhưng tôi cần chiếc đồng hồ để đánh thức tôi dậy đúng giờ.)
4. I like to get ready for bed quite early and then read a book for half an hour.
(Tôi thích chuẩn bị đi ngủ khá sớm và sau đó đọc sách trong vòng nửa tiếng.)
5. My baby sister has to go to bed early and she hates it.
(Em gái của tôi phải đi ngủ sớm và cô ấy ghét nó.)
6. If I sleep badly, I can’t work very well the next day.
(Nếu tôi có giấc ngủ không tốt, tôi không thể làm việc tốt vào ngày hôm sau.)











Danh sách bình luận