1. Complete the table with the phrases below.
(Hoàn thành bảng với cụm từ bên dưới.)

|
Apologising (Xin lỗi) I apologise. (Tôi xin lỗi.) I feel terrible. (Tôi cảm thấy tệ.) It was an accident. (Nó chỉ là một tai nạn.) It’s all my fault. (Tất cả là lỗi của tôi.) I’m so sorry. (Tôi thật sự xin lỗi.) |
Accepting apologies (Chấp nhận lời xin lỗi) I totally understand. (Tôi hoàn toàn hiểu được.) Never mind. (Đừng bận tâm.) No problem. (Không thành vấn đề.) |
Not accepting apologies (Không chấp nhận lời xin lỗi) You can’t be serious! (Bạn không thể nghiêm túc!) These things happen. (Những điều này xảy ra.) How could you be so careless? (Làm như thế nào bạn có thể bất cẩn như vậy?) I’m really angry about this. (Tôi thật sự rất tức giận.) I’ll never forgive you! (Tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho bạn!) |













Danh sách bình luận