2. Complete the sentences with the past form of the verbs.
(Hoàn thành câu với động từ ở quá khứ.)
1. Minh wanted to be a vet when he was younger.
(Minh đã muốn trở thành bác sĩ thú y khi cậu ấy còn nhỏ.)
2. Long ___ me with my animal project last night.
3. We ___ at photos of Kim’s cat this morning.
4. I ___ to take my sister Vy to the zoo for her birthday.
5. Linh and Lan ___ late for class this morning.
6. The penguins at the zoo ___ in a funny way!
Thì quá khứ đơn với động từ thường:
1. Thể khẳng định:
S + V2/ed + …
Ví dụ:
I went to the coffee shop last week.
(Tôi đã đi đến tiệm cà phê vào tuần trước.)
2. Thể phủ định:
S + did not (didn’t) + Vbare (động từ nguyên mẫu)
Ví dụ:
I didn’t see her in class.
(Tôi không thấy cô ấy trong lớp.)
3. Thể nghi vấn:
Câu hỏi Yes / No
Did + S + Vbare?
Trả lời:
Yes, S + did
No, S + didn’t
Ví dụ:
Did you recieve a gift?
(Bạn đã nhận được món quà đó chưa?)
Yes, I did / No, I didn’t
Câu hỏi Wh
WH-word + did + S + (not) + Vbare?
Trả lời:
S + V2/ed + …
Ví dụ:
What did you do yesterday?
(Bạn đã làm gì vào hôm qua vậy?)
2. Long helped me with my animal project last night.
(Long đã giúp tôi dự án động vật vào tối qua.)
3. We looked at photos of Kim’s cat this morning.
(Chúng tôi đã nhìn vào tấm hình con mèo của Kim vào sáng nay.)
4. I decided to take my sister Vy to the zoo for her birthday.
(Tôi đã quyết định đưa em gái tôi Vy đi đến sở thú vào sinh nhật của cô ấy.)
5. Linh and Lan arrived late for class this morning.
(Linh và Lan đã đến lớp trễ vào sáng nay.)
6. The penguins at the zoo walked in a funny way!
(Những con chim cánh cụt ở sở thú đi theo cách thật vui nhộn!)














Danh sách bình luận