Modals (Động từ khiếm khuyết)
1. Choose the correct option.
(Chọn câu trả lời chính xác nhất.)
1. Can/Must I use your tablet to check my emails?
2. Do I have to/must back up all my files right now?
3. Computer games are fun, but you shouldn't/mustn't play too much.
4. You should/shouldn't study hard for the exam.
5. I can/must go out tonight if I finish my homework.
6. I must/can remember to video call my aunt tonight.
7. Doug can/has to repair your drone for you.
8. You have to/should pay fees to use this app.
9. You mustn't/couldn't share your password with anyone.
10. They have games consoles for gamers at the contest. You don't have to/mustn't bring yours.
|
1. Can |
2. have to |
3. shouldn’t |
4. should |
5. can |
|
6. must |
7. can |
8. have to |
9. mustn’t |
10. don’t have to |
1. Can I use your tablet to check my emails?
(Tôi có thể sử dụng máy tính bảng của bạn để kiểm tra thư điện tử của mình không?)
Giải thích:
can + V: có thể
must + V: phải
2. Do I have to back up all my files right now?
(Tôi có phải sao lưu tất cả các tệp của mình ngay bây giờ không?)
Giải thích:
Do + I + have to + V?: phải
Must + S + V...?: phải
3. Computer games are fun, but you shouldn't play too much.
(Trò chơi máy tính rất thú vị, nhưng bạn không nên chơi quá nhiều.)
Giải thích:
shouldn't + V: không nên
mustn't + v: không được
4. You should study hard for the exam.
(Bạn nên học hành chăm chỉ cho kì thi.)
Giải thích:
should + V: nên
shouldn't + V: không nên
5. I can go out tonight if I finish my homework.
(Tối nay tôi có thể đi chơi nếu tôi làm xong bài tập về nhà.)
Giải thích:
can + V: có thể
must + V: phải
6. I must remember to video call my aunt tonight.
(Tôi phải nhớ gọi video cho dì tối nay.)
Giải thích:
can + V: có thể
must + V: phải
7. Doug can repair your drone for you.
(Doug có thể sửa chữa máy bay không người lái cho bạn.)
Giải thích:
can + V: có thể
has to + V: phải
8. You have to pay fees to use this app.
(Bạn phải trả phí để sử dụng ứng dụng này.)
Giải thích:
have to + v: phải
should + V: nên
9. You mustn't share your password with anyone.
(Bạn không được chia sẻ mật khẩu của bạn với bất cứ ai.)
Giải thích:
mustn't + V: không được
couldn't + V: không thể
10. They have games consoles for gamers at the contest. You don't have to bring yours.
(Họ có bảng điều khiển trò chơi dành cho người chơi tại cuộc thi.Bạn không cần phải mang theo của bạn.)
Giải thích:
mustn't + V: không được
don't have to + V: không cần










Danh sách bình luận