4. Put the verbs in brackets in the correct form of will, be going to, the Present Continuous or the Present Simple.
(Đặt các động từ trong ngoặc theo dang đúng của thì là will, be going to, hiện tại tiếp diễn hoặc hiện tại đơn.)

1. A: What are your plans for tomorrow evening?
(A: Bạn có dự định gì cho tối ngày mai chưa?)
B: I am going to the theatre. The performance starts at 8:00 p.m.
(B: Tôi dự định đi xem kịch. Chương trình bắt đầu vào lúc 8h tối.)
Giải thích: diễn tả một dự định, có “tomorrow” là dấu hiệu nhận biết=> tương lai gần
- một chương trình lên kế hoạch sẵn, lịch trình => hiện tại đơn.
2. A: Do you think they will come with us to the dance show?
(A: Bạn có nghĩ họ sẽ cùng với chúng ta đến xem chương trình khiêu vũ?)
Giải thích: sau động từ “think” dùng will => tương lai đơn.
B: No, they are going to attend a fashion show in London.
(B: Không, họ sẽ tham gia buổi biểu diễn thời trang ở London.)
Giải thích: dự định đã có csawnx trong kế hoạch => tương lai đơn.
3. A: The museum is closed.
(A: Bảo tàng bị đóng cửa.)
B: Oh, no! It seems we aren’t going to see the new exhibits.
(B: Ôi, không! Dường như là chúng ta không thể đi xem các vật trưng bày mới rồi.)
Giải thích: dự định từ trước, có trong kế hoạch => tương lai gần.
4. A: Hey, Quân. Are you doing anything exciting tonight?
(A: Quân nè. Cậu có dự định thú vị nào sẽ làm vào tối nay không?)
B: Yes, we are flying to Hanoi. The plane leaves in two hours.
(Vâng, chúng tôi định bay đến Hà Nội. Máy bay sẽ rời trong hai tiếng nữa.)
Giải thích: dự định đã được lên kế hoạch sẵn, sự kiện đã được lên lịch cố định => hiện tại tiếp diễn,hiện tại đơn.










Danh sách bình luận