b. Now, listen and circle.
(Bây giờ hãy nghe và khoanh tròn.)
1. What did Anna do last Sunday?
(Chủ nhật tuần trước Anna đã làm gì?)
A. She cleaned up the streets.
(Cô ấy dọn dẹp đường phố.)
B. She volunteered at the local soup kitchen.
(Cô ấy tình nguyện làm việc tại bếp súp địa phương.)
C. She cleaned up the local park.
(Cô ấy dọn dẹp công viên địa phương.)
2. What did Anna do last month?
(Tháng trước Anna đã làm gì?)
A. She planted flowers and trees in her garden.
(Cô ấy trồng hoa và cây trong vườn của mình.)
B. She raised money for charity.
(Cô ấy đã quyên góp tiền để làm từ thiện.)
C. She cleaned up the streets near her house.
(Cô ấy dọn dẹp đường phố gần nhà.)
3. What did John do last Saturday?
(Thứ Bảy tuần trước John đã làm gì?)
A. He donated food to the local food bank.
(Anh ấy đã quyên góp thực phẩm cho ngân hàng thực phẩm địa phương.)
B. He made toys for poor children.
(Anh ấy làm đồ chơi cho trẻ em nghèo.)
C. He donated his old books and clothes.
(Anh ấy tặng sách và quần áo cũ của mình.)
4. What did John do last summer?
(John đã làm gì vào mùa hè năm ngoái?)
A. He raised money for charity.
(Anh ấy đã quyên góp tiền để làm từ thiện.)
B. He donated lots of things to the local charity.
(Anh ấy đã quyên góp rất nhiều thứ cho tổ chức từ thiện địa phương.)
C. He volunteered at a charity event.
(Anh ấy tình nguyện tham gia một sự kiện từ thiện.)

1. What did Anna do last Sunday? - She volunteered at the local soup kitchen.
(Chủ nhật tuần trước Anna đã làm gì? - Cô ấy tình nguyện ở bếp súp địa phương.)
2. What did Anna do last month? - She cleaned up the streets near her house.
(Anna đã làm gì vào tháng trước? - Cô ấy đã dọn dẹp những con đường gần nhà cô ấy.)
3. What did John do last Saturday? - He donated his old books and clothes.
( John đã làm gì vào thứ bảy tuần trước? - Anh ấy tặng sách và quần áo cũ của mình.)
4. What did John do last summer? - He raised money for charity.
(John đã làm gì vào mùa hè năm ngoái? - Anh ấy đã gây quỹ từ thiện.)









Danh sách bình luận