2. Order the words to write past continuous questions. Then write affirmative (v⁄) or negative (X) short answers.
(Sắp xếp các từ sau để viết thành các câu hỏi ở thì quá khứ tiếp diễn. Sau đó trả lời câu hỏi ở thể khẳng định hoặc phủ định)
at /looking / this photo / you / last night /Were /?
Were you looking at this photo last night?
(Bạn có xem bức ảnh này tối qua không?)
Yes, I was
(Có, tôi có xem.)
1 you /Were /yesterday / studying /?X
2 at 3:30 / raining /Was /it/ ?✔
3 we /at7:00 / having /Were / dinner /?X
4 playing /they / earlier /Were /a game /? ✔
5 last year /in /Jim /Was / travelling / India /? X
|
Cấu trúc |
- Q: Was / Were + S + V-ing? - A: Yes, S + was/were. No, S + wasn’t/weren’t. |
Wh- + was/were(not) + S + V-ing….? |
1. Were you studying yesterday?
(Hôm qua bạn có học bài không?)
No, I wasn’t
(Không, tôi đã không)
2. Was it raining at 3:30?
(Lúc 3:30 có mưa đúng không?)
Yes, it was.
(Đúng vậy.)
3. Were we having dinner at 7:00?
(Chúng ta ăn tối lúc 7:00 phải không?)
No, we weren’t.
(Không, chúng ta không.)
4. Were they playing a game earlier?
(Họ đã chơi một trò chơi sớm hơn đúng không?)
Yes, they were.
(Đúng vậy, họ đã chơi.)
5. Was Jim traveling in India last year?
(Jim có đi du lịch ở Ấn Độ vào năm ngoái đúng không?)
No, he wasn’t.
(Không, cậu ấy không đi.)









Danh sách bình luận