1.Complete the tables with the words.
(Hoàn thành bảng sau với các từ cho sẵn.)
|
reading was was Was Was wasn’t wasn’t were Were weren’t |
|
Questions |
|||
|
(What) |
Was 1 2 |
I he/she/it you/we/they |
3 in class? |
|
Short answers |
|||
|
Affirmative Yes, I 4 Yes, he/she/it 5 Yes, /you/we/they 6 |
Negative No, I 7 No, he/she/it 8 No, /you/we/they 9 |
||
|
Cấu trúc |
- Q: Was / Were + S + V-ing? - A: Yes, S + was/were. No, S + wasn’t/weren’t. |
Wh- + was/were(not) + S + V-ing….? |
|
Questions (Câu hỏi) |
|||
|
(What) (Cái gì) |
Was (đang) 1 Was(đang) 2 Were(đang) |
I (tôi) he/she/it (anh ấy/cô ấy/nó thì) you/we/they (bạn/chúng tôi/họ) |
3 reading in class? (đọc trong lớp) |
|
Short answers (Câu trả lời) |
|||
|
Affirmative (Khẳng định) Yes, I 4 was (Vâng, tôi có) Yes, he/she/it 5 was (Vâng, anh ấy/cô ấy/nó thì có) Yes, /you/we/they 6 were (Vâng, bạn/chúng tôi/ họ thì có) |
Negative (Phủ định) No, I 7 wasn’t (Không, tôi không có) No, he/she/it 8 wasn’t (Không, anh ấy/cô ấy/nó thì không có) No, /you/we/they 9 weren’t (Không, bạn/chúng tôi/họ không có) |
||













Danh sách bình luận