2.Write sentences with but or however.
(Viết các câu sử dụng but hoặc or.)
I like history. I don’t like maths. (but)
(Tôi thích lịch sử. Tôi không thích toán học.)
I like history, but I don’t like maths.
(Tôi thích lịch sử, nhưng tôi không thích toán học.)
Most students in our class watch foreign films. Nobody watches foreign TV. (however)
(Hầu hết học sinh trong lớp chúng tôi đều xem phim nước ngoài. Không ai xem chương trình TV nước ngoài.)
Most students in our class watch foreign films. However, nobody watches foreign TV.
(Hầu hết học sinh trong lớp chúng tôi đều xem phim nước ngoài. Tuy nhiên, không có ai xem chương trình TV nước ngoài.)
1 She isn’t a big fan of French. She’s interested in Spanish. (but)
2 The English exam was difficult. I think I passed. (however)
3 They started learning Japanese. The classes were very expensive. (however)
4 We’re studying French. We can’t say very much. (but)
5 Toby’s in the classroom. He wants to be in the sports hall with his friends. (but)
- ‘But’ mang nghĩa là nhưng, nối hai mệnh đề trái ngược nhau hoàn toàn, hoặc vế trước đối nghịch với nguyên nhân của vế sau.
- ‘However’mang nghĩa 'tuy nhiên' thể hiện sự nhượng bộ, cũng nói về sự trái ngược nhưng không đối nghịch nhau hoàn toàn, và ý định nhấn mạnh phần sau hơn phần trước, hoặc là ý nói phần trước không đáng kể bằng phần sau.
- ‘But’ không đứng đầu câu (trong văn viết), thường đứng giữa câu, và trước nó có dấu (,).
- ‘However’đứng đầu câu, sau nó có dấu (,); hoặc đứng giữa câu trước nó có dấu (;), và sau nó có dấu (,) hoặc không có.
- ‘However’đứng cuối câu và trước nó có dấu (,).
- 'But' dùng thông dụng hơn trong văn nói, 'however' trang trọng hơn thường dùng trong văn viết.
1 She isn’t a big fan of French. She’s interested in Spanish.
(Cô ấy không phải là một người yêu thích tiếng Pháp. Cô ấy thích tiếng Tây Ban Nha.)
→ She isn’t a big fan of French, but she’s interested in Spanish.
(Cô ấy không phải là một người yêu thích tiếng Pháp nhưng cô ấy thích tiếng Tây Ban Nha.)
2 The English exam was difficult. I think I passed.
(Kỳ thi tiếng Anh rất khó. Tôi nghĩ rằng tôi đã vượt qua.)
→ The English exam was difficult. However, I think I passed.
(Kỳ thi tiếng Anh rất khó. Tuy nhiên, tôi nghĩ rằng tôi đã vượt qua.)
3 They started learning Japanese. The classes were very expensive.
(Họ bắt đầu học tiếng Nhật. Các lớp học rất tốn kém.)
→ They started learning Japanese. However, the classes were very expensive.
(Họ bắt đầu học tiếng Nhật. Tuy nhiên, các lớp học rất tốn kém.)
4 We’re studying French. We can’t say very much.
(Chúng tôi đang học tiếng Pháp. Chúng tôi không thể nói nhiều.)
→ We’re studying French, but we can’t say very much.
(Chúng tôi đang học tiếng Pháp, nhưng chúng tôi không thể nói được nhiều.)
5 Toby’s in the classroom. He wants to be in the sports hall with his friends.
(Toby đang ở trong lớp học. Anh ấy muốn đến nhà thi đấu thể thao với bạn bè của mình.)
→ Toby’s in the classroom, but he wants to be in the sports hall with his friends.
(Toby đang ở trong lớp học, nhưng anh ấy muốn đến phòng tập thể thao với bạn bè của mình.)








Danh sách bình luận