1.Choose the correct words.
(Chọn từ đúng.)
All the students are learning languages. However/But most people don’t use them outside class.
(Tất cả các học sinh đang học ngoại ngữ. Tuy nhiên hầu hết mọi người không sử dụng chúng bên ngoài lớp học.)
1 A few students are studying German, however/but nobody is learning Italian.
2 Everybody is learning English. But/However, only a few students have an English dictionary.
3 I enjoy studying languages, but/however I’m not interested in science.
4 We want to learn Spanish. However,/But there isn’t a Spanish teacher at our school.
5 Nam watches English films, however/but he doesn’t use English websites.
6 Most people use English websites. But/However, only one or two people post comments.
- ‘But’ mang nghĩa là nhưng, nối hai mệnh đề trái ngược nhau hoàn toàn, hoặc vế trước đối nghịch với nguyên nhân của vế sau.
- ‘However’mang nghĩa 'tuy nhiên' thể hiện sự nhượng bộ, cũng nói về sự trái ngược nhưng không đối nghịch nhau hoàn toàn, và ý định nhấn mạnh phần sau hơn phần trước, hoặc là ý nói phần trước không đáng kể bằng phần sau.
- ‘But’ không đứng đầu câu (trong văn viết), thường đứng giữa câu, và trước nó có dấu (,).
- ‘However’đứng đầu câu, sau nó có dấu (,); hoặc đứng giữa câu trước nó có dấu (;), và sau nó có dấu (,) hoặc không có.
- ‘However’đứng cuối câu và trước nó có dấu (,).
- 'But' dùng thông dụng hơn trong văn nói, 'however' trang trọng hơn thường dùng trong văn viết.

1 A few students are studying German, but nobody is learning Italian.
(Một vài học sinh đang học tiếng Đức, nhưng không có ai học tiếng Ý.)
Giải thích: đứng ở giữa câu, có dấu phẩy đứng trước → but
2 Everybody is learning English. However, only a few students have an English dictionary.
(Mọi người đang học tiếng Anh. Tuy nhiên, chỉ một số ít sinh viên có từ điển tiếng Anh.)
Giải thích: đứng ở đầu câu → However,
3 I enjoy studying languages, but I’m not interested in science.
(Tôi thích nghiên cứu ngôn ngữ, nhưng tôi không quan tâm đến khoa học.)
Giải thích: đứng ở giữa câu, có dấu phẩy đứng trước → but
4 We want to learn Spanish. However, there isn’t a Spanish teacher at our school.
(Chúng tôi muốn học tiếng Tây Ban Nha. Tuy nhiên, không có giáo viên tiếng Tây Ban Nha nào ở trường của chúng tôi.)
Giải thích: đứng ở đầu câu → However,
5 Nam watches English films, but he doesn’t use English websites.
(Nam xem phim tiếng Anh nhưng không sử dụng các trang web tiếng Anh.)
Giải thích: đứng ở giữa câu, có dấu phẩy đứng trước → but
6 Most people use English websites. However, only one or two people post comments.
(Hầu hết mọi người đều sử dụng các trang web tiếng Anh. Tuy nhiên, chỉ có một hoặc hai người đăng bình luận.)
Giải thích: đứng ở đầu câu → However,








Danh sách bình luận