1.Choose the correct words.
(Chọn từ đúng.)
After four hours, we first/finally said goodbye to all our friends.
(Sau bốn giờ, chúng tôi cuối cùng nói lời tạm biệt với tất cả bạn bè của chúng tôi.)
1 At/First we prepared the sandwiches for the party.
2 After that/then we made some nice cold drinks.
3 On/At seven o’clock our cousins arrived.
4 We ate some food and then/after we had some drinks.
5 I talked to Kate and later/after that I chatted to Mary.
6 At the end of a long evening, everybody finally/first went home.
Sequence words: là những từ giúp chúng ta hiểu thứ tự của sự kiện, quy trình diễn ra như thế nào.
VD: first, second, next, finally, last, another, then, after that, before….
Các từ nối chỉ thứ tự thường đứng ở đầu câu và ngăn cách với nội dung chính bằng dấu phẩy hoặc đứng ở sau chủ ngữ và ngăn cách với nội dung chính của câu bằng hai dấu phẩy trước và sau nó.

1 First we prepared the sandwiches for the party.
(Đầu tiên chúng tôi chuẩn bị bánh mì sandwich cho bữa tiệc.)
Giải thích: câu đầu tiên chuỗi hành động, và sau ‘at’ thường là mốc thời gian hoặc địa điểm








Danh sách bình luận