4. Match the phrase in column A with the nouns in column B.
(Nối các cụm từ ở cột A với các danh từ ở cột B.)

|
1. e |
3. d |
5. c |
|
2. f |
4. b |
6. a |
1. a tin of tuna: một hộp cá ngừ
2. a carton of eggs: một hộp trứng
3. a slice of beef: một lát thịt bò
4. a bowl of soup: một bát súp
5. a bar of chocolate: 1 thanh sô cô la
6. a bottle of mineral water: một chai nước khoáng
















Danh sách bình luận