2. Fill in each blank with a suitable word. The first letter of the words was been provided. (1.0pt)
(Điền vào chỗ trống với từ thích hợp. Chữ cái đầu tiên của các từ được cung cấp.) (1.0 điểm)
1. sun cream / ˈsʌn kriːm / (n): kem chống nắng
sunburn / ˈsʌnbɜːn / (n): cháy nắng
When you go to the beach, bring some sun cream because you may get sunburn.
(Khi đi biển, hãy mang theo một ít kem chống nắng vì bạn có thể bị cháy nắng.)
2. lips / lɪp / (n): môi
spot / spɒt/ (n): nốt
I don't know why I have chapped lips and red spots.
(Tôi không biết tại sao tôi bị nứt nẻ môi và có những nốt đỏ.)
3. dollhouses / ˈdɒlhaʊs / (n): nhà búp bê
model /ˈmɒdl/ (n): mô hình
My younger sister likes building dollhouses and my younger brother likes making models.
(Em gái tôi thích xây nhà búp bê và em trai tôi thích làm mô hình.)
4. donate / dəʊˈneɪt/ (v): quyên góp
tutor / ˈtjuːtə / (n): dạy kèm
teach / tiːʧ / (v): dạy
My friends and I usually donate books and tutor homeless children.
(Tôi và bạn bè thường tặng sách và dạy kèm cho trẻ em vô gia cư.)
5. plant / plɑːnt / (v): trồng cây
litter / ˈlɪtə / (n): rác
To make our school greener, we plant trees and pick up litterin the schoolyard.
(Để làm cho trường học của chúng ta xanh hơn, chúng ta trồng cây và nhặt rác sân trường.)












Danh sách bình luận