2. Work in pairs. Read the fact sheets about some students. Then discuss which of the community activities below each of them should join. Give reasons to explain your answer.
(Làm việc theo cặp. Đọc các tờ thông tin về một vài học sinh. Sau đó thảo luận hoạt động về cộng đồng dưới đây nào mà họ nên tham gia. Đưa ra các lý do để giải thích câu trả lời của bạn)
1. planting trees
2. tutoring primary children
3. cleaning up the neighbourhood
4. taking care of animals
1. trồng cây
2. dạy kèm trẻ em tiểu học
3. dọn dẹp khu phố
4. chăm sóc động vật
1. Minh
Because (Bởi vì):
- He knows a lot about different kinds of trees. (Anh ấy biết nhiều về các loại cây.)
- He likes being outdoors (Anh ấy thích ở ngoài trời.)
- He loves nature (Anh ấy yêu thiên nhiên.)
2. Lan
Because (Bởi vì):
- She is patient and loves children. (Cô ấy kiên nhẫn và yêu trẻ)
- She is good at English and science. (Cô ấy giỏi tiếng Anh và khoa học.)
3. Nick
Because (Bởi vì):
- He is very tidy (Anh ấy rất ngăn nắp.)
- He cares a lot about the environment. (Anh ấy quan tâm rất nhiều đến môi trường.)
4. Mai
Because (Bởi vì):
- She loves dogs and cats (Cô ấy yêu chó và mèo.)
- She is patient and caring. (Cô ấy kiên nhẫn và quan tâm.)














Danh sách bình luận