1. Match the verbs with their meanings.
(Nối các động từ với nghĩa của chúng.)
1. clean up
2. care for
3. help out
4. throw away
5. join in
a. get rid of the things you no longer need
b. do things for people or give them money
c. make a place clean and tidy
d. become involved in an activity with other people
e. take care of, look after someone
|
1. c |
2. e |
3. b |
4. a |
5. d |
1 - c. clean up - make a place clean and tidy
(dọn dẹp - làm cho một nơi sạch sẽ và gọn gàng)
2 - e. care for - take care of, look after someone
(chăm sóc - chăm sóc, chăm sóc ai đó)
3 - b. help out - do things for people or give them money
(giúp đỡ - làm mọi việc cho mọi người hoặc cho họ tiền)
4 - a. throw away - get rid of the things you no longer need
(vứt bỏ - loại bỏ những thứ bạn không cần nữa)
5 - d. join in - become involved in an activity with other people
(tham gia - tham gia vào một hoạt động với những người khác)














Danh sách bình luận