3. Choose the correct answer.
(Chọn đáp án đúng)
1. What shall we have for dinner? Perhaps l _______ pizza. Does that sound OK?
A. 'm making
B. going to make
C. 'll make
2. Hannah and I ___ to a concert on Friday night. Hannah's uncle bought us tickets.
A. are going
B. going to go
C. will go
3. Oliver has a plan for next weekend. He _____ to the campsite near the sea.
A. 's cycling
B. 's going to cycle
C. 'll cycle
4. Your temperature is very high and you look terrible. I think __ the doctor.
A. 'm calling
B. 'm going to call
C. 'll call
5. My brother ____ dinner tonight because he's broken his arm.
A. isn't making
B. is going to make
C. will make
|
1. C |
2. A |
3. A |
4. B |
5. A |
1. C
What shall we have for dinner? Perhaps I’ll make pizza. Does that sound OK?
(Chúng ta sẽ ăn gì cho bữa tối? Có lẽ tôi sẽ làm bánh pizza. Nghe có ổn không?)
Giải thích: Thì tương lai đơn dùng để chỉ một quyết định ở thời điểm nói, người nói không có kế hoạch từ trước.
2. A
Hannah and I are going to a concert on Friday night. Hannah's uncle bought us tickets.
(Hannah và tôi sẽ tham dự một buổi hòa nhạc vào tối thứ Sáu. Chú của Hannah đã mua vé cho chúng tôi.)
Giải thích: Thì tương lai gần diễn tả kế hoạch đã có từ trước thời điểm nói.
3. A
Oliver has a plan for next weekend. He's cycling to the campsite near the sea.
(Oliver có một kế hoạch cho cuối tuần tới. Anh ấy đang đạp xe đến khu cắm trại gần biển.)
Giải thích: Thì hiện tại tiếp diễn mang nghĩa tương lai: độ xác thực/ chắc chắn cao nhất. Diễn tả: Một dự định nhưng đã có sự sắp xếp sẵn.
4. B
Your temperature is very high and you look terrible. I think I 'm going to call the doctor.
(Nhiệt độ của bạn rất cao và bạn trông thật kinh khủng. Tôi nghĩ tôi sẽ gọi bác sĩ.)
Giải thích: Thì tương lai gần diễn tả một dự đoán có căn cứ.
5. A
My brother isn't making dinner tonight because he's broken his arm.
(Anh trai tôi không làm bữa tối tối nay vì anh ấy bị gãy tay.)
Giải thích: Thì hiện tại tiếp diễn mang nghĩa tương lai: độ xác thực/ chắc chắn cao nhất.












Danh sách bình luận