1. Odd one out.
(Tìm từ ko cùng loại)
1. semi-detached house, bungalow, camper van, sculpture (nhà liền kề, nhà gỗ, nhà di động, tác phẩm điêu khắc)
2. astonished, surprised, amazed, impressed (ngạc nhiên, ngạc nhiên, ngạc nhiên, ấn tượng)
3. curtain, carpet, poster, floor (rèm, thảm, áp phích, sàn nhà)
4. charming, breathtaking, relaxing, ideal (quyến rũ, ngoạn mục, thư giãn, lý tưởng)
|
1. sculpture |
2. impressed |
3. poster |
4. charming |















Danh sách bình luận