6. Choose the correct answer.
(Chọn câu trả lời đúng.)
1. Your mum has __________ watched the game show. And again she got most of the questions right.
A. yet B. just C. not
2. I __________ writing my poem yet.
A. didn't finish
B. have finished
C. haven't finished
3. Alice has ____________ been to Hollywood five times. Her aunt lives there.
A. already B. just C. yet
4. ____________ to the bookshop on Saturday?
A. Have you been
B. Did you go
C. Were you
5. Have you finished reading the book about the history of Facebook __________?
A. yet B. just C. next
|
1. B |
2. C |
3. A |
4. B |
5. A |
1. Your mum has just watched the game show. And again she got most of the questions right.
(Mẹ của bạn vừa mới xem chương trình trò chơi. Và một lần nữa cô ấy đã trả lời đúng hầu hết các câu hỏi.)
Giải thích:
A. yet: sử dụng trong câu phủ định hoặc nghi vấn, thể hiện hành động được kỳ vọng sẽ xảy ra. Yet thường đứng cuối câu.
B. just: dùng để chỉ hành động mới xảy ra gần đây. Just đứng sau trợ động từ và trước phân từ 2 trong thì hiện tại hoàn thành.
C. not: không
2. I haven't finished writing my poem yet.
(Tôi vẫn chưa viết xong bài thơ của mình.)
Giải thích: “yet” là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành, được sử dụng trong các câu phủ định và câu hỏi, có nghĩa là (không) trong khoảng thời gian giữa trước và bây giờ, (không) đến và bao gồm cả hiện tại.
3. Alice has already been to Hollywood five times. Her aunt lives there.
(Alice đã đến Hollywood năm lần. Dì của cô ấy sống ở đó.)
Giải thích:
A. already: để chỉ hành động kết thúc sớm hơn dự kiến. Already đứng giữa trợ động từ và phân từ 2.
B. just: dùng để chỉ hành động mới xảy ra gần đây. Just đứng sau trợ động từ và trước phân từ 2 trong thì hiện tại hoàn thành.
C. yet: sử dụng trong câu phủ định hoặc nghi vấn, thể hiện hành động được kỳ vọng sẽ xảy ra. Yet thường đứng cuối câu.
4. Did you go to the bookshop on Saturday?
(Bạn có đến hiệu sách vào thứ bảy không?)
Giải thích: “on Saturday” (vào thứ bảy) là mốc thời gian trong quá khứ, vì vậy, động từ chia ở thì quá khứ đơn. Cấu trúc câu nghi vấn thì quá khứ đơn với động từ thường: Did + S + V + O?
5. Have you finished reading the book about the history of Facebook yet?
(Bạn đã đọc xong cuốn sách về lịch sử của Facebook chưa?)
Giải thích:
A. yet: sử dụng trong câu phủ định hoặc nghi vấn, thể hiện hành động được kỳ vọng sẽ xảy ra. Yet thường đứng cuối câu.
B. just: dùng để chỉ hành động mới xảy ra gần đây. Just đứng sau trợ động từ và trước phân từ 2 trong thì hiện tại hoàn thành.
C. next: tiếp theo







Danh sách bình luận