1. Match two adjectives from the box with their opposites 1-4. There are two extra words.
(Ghép hai tính từ vào ô có nghĩa đối lập từ 1-4. Có hai từ thừa.)
|
confident exciting clever intelligent interesting loud noisy outgoing popular sensible |
1. quiet ≠ noisy / _________
2. silly ≠ _________ /_________
3. boring ≠_________ /_________
4. shy≠ _________ /_________
1. quiet (yên tĩnh) ≠ noisy (ồn ào) / loud (ồn ào)
2. silly (ngốc nghếch) ≠ intelligent (thông minh)/ clever (thông minh)
3. boring (nhàm chán) ≠ exciting (thú vị)/ interesting (thú vị)
4. shy(rụt rè) ≠ confident (tự tin) / outgoing (cởi mở)










Danh sách bình luận