3. Put the words in the correct column according to the sound of the underlined letters. Then listen and check.
(Đặt các từ vào đúng cột theo âm của các chữ cái được gạch chân. Sau đó lắng nghe và kiểm tra.)
|
• mechanic • secretary • astronaut • traditional • perform • scientist • photographer • nursery • surgeon • earn |
Now say the words and record yourself. Listen to your words and check if you pronounce them correctly.
(Bây giờ, đọc các từ và ghi âm lại. Lắng nghe và kiểm tra xem nếu bạn phát âm đúng.)
|
/ə/ |
/ɜː/ |
|
mechanic /məˈkæn.ɪk/ (n): công nhân cơ khí secretary /ˈsek.rə.tər.i/ (n): thư kí astronaut /ˈæs.trə.nɔːt/ (n): phi hành gia traditional /trəˈdɪʃ.ən.əl/ (a): thuộc truyền thống perform /pəˈfɔːm/ (v): biểu diễn scientist /ˈsaɪən.tɪst/ (n): nhà khoa học photographer /fəˈtɒɡ.rə.fər/ (n): thợ chụp ảnh |
nursery /ˈnɜː.sər.i/ (n): nhà trẻ surgeon /ˈsɜː.dʒən/ (n): bác sĩ phẫu thuật earn /ɜːn/ (v): kiếm tiền |







Danh sách bình luận