5. Put the verbs in brackets into the correct form.
(Chia các động từ trong ngoặc ở dạng đúng của chúng.)
1 A: How's Tom doing with his training?
B: Not very well. If I ________________ (be) you, I ________________(offer) to help him.
2 A: Is that new computer on sale yet?
B: No. If it ________________ (be) in the shops, I ________________ (get) one.
3 A: Where ________________ you ________________ (you travel) if you ________________ (be) a pilot?
B: I would like to go to New Zealand!
4 A: Could you please do me a favour?
B: If l ________________ (have) the time, I ________________ (do) anything for you, but right now I'm busy preparing for the meeting.
|
Cách dùng |
Cấu trúc |
|
|
Condition type 2 (Câu điều kiện loại 2) |
dùng để nói về một sự việc không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. |
If+S+V-ed/V2, S+would/ could/should+(not)+V(infinitive) If+S+was/were (+not)+V-ed/V2, S+would/could/should (+not)+V(infinitive) |
Offer (v): yêu cầu
Get (v): lấy
Travel (v): du lịch
Have (v): có
Do (v): làm
1 A: How's Tom doing with his training?
B: Not very well. If I were (be) you, I would offer (offer) to help him.
(A: Tom có ổn với buổi tập của anh ấy không?
B: Không tốt lắm. Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đề nghị giúp anh ấy.)
2 A: Is that new computer on sale yet?
B: No. If it were (be) in the shops, I would get (get) one.
(A: Máy tính mới đó bán không?
B: Không. Nếu nó ở trong các cửa hàng, tôi sẽ mua một cái.)
3 A: Where would you travel (you travel) if you were (be) a pilot?
B: I would like to go to New Zealand!
(A: Bạn sẽ đi du lịch ở đâu nếu bạn là một phi công?
B: Tôi muốn đến New Zealand!)
4 A: Could you please do me a favour?
B: If l had (have) the time, I would do (do) anything for you, but right now I'm busy preparing for the meeting.
(A: Bạn có thể làm ơn giúp tôi một việc được không?
B: Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ làm bất cứ điều gì cho bạn, nhưng bây giờ tôi đang bận chuẩn bị cho cuộc họp.)









Danh sách bình luận