b. Now, listen and circle A or B.
(Bây giờ, hãy lắng nghe và khoanh tròn A hoặc B.)

|
1. A |
2. B |
3. A |
4. B |
5. B |
1. The order number is: A. 147258
(Số thứ tự là: A. 147258)
2. James had to wait for his order: B. 10 days
(James đã phải đợi đơn đặt hàng của mình: B. 10 ngày)
3. The size of the sneakers is: A. 42
(Kích thước của đôi giày thể thao là: A. 42)
4. In the package was: B. a jacket and a T-shirt
(Trong gói hàng là: B. một chiếc áo khoác và một chiếc áo phông)
5. The customer service agent offers James: B. a refund
(Nhân viên dịch vụ khách hàng cung cấp cho James: B. một khoản tiền hoàn lại)









Danh sách bình luận