Fill in the blanks. Then, do the crossword puzzle.
(Điền vào chỗ trống. Sau đó, làm trò chơi ô chữ.)


1. quality (n): chất lượng
This shirt is really bad quality. You can only wash it a few times.
(Cái áo này chất lượng thực sự rất tệ. Bạn chỉ có thể giặt nó một vài lần.)
2. customer service (n): dịch vụ khách hàng
I don't like this store. The staff are rude and the customer service is really bad, too.
(Tôi không thích cửa hàng này. Các nhân viên thô lỗ và dịch vụ khách hàng cũng thực sự tệ.)
3. styles (n): phong cách
I love this store. They have so many different styles of clothes - I can spend hours there choosing new outfits.
(Tôi yêu cửa hàng này. Họ có rất nhiều kiểu quần áo khác nhau - tôi có thể dành hàng giờ ở đó để chọn những bộ trang phục mới.)
4. on sale: giảm giá
Don't buy those shoes this week. They will be on sale at 50 dollars cheaper next week.
(Đừng mua những đôi giày đó trong tuần này. Chúng sẽ được bán với giá rẻ hơn 50 đô la vào tuần tới.)
5. thrift store: cửa hàng từ thiện, cửa hàng đồ cũ
Let's go to the thrift store in town. They have lots of cheap clothes and shoes.
(Hãy đến cửa hàng tiết kiệm trong thị trấn. Họ có rất nhiều quần áo và giày dép rẻ.)









Danh sách bình luận