5. Read the Vocab boost! box. Use a dictionary to find one synonym and one antonym of each adjective.
(Đọc phần tăng từ vựng. Sử dụng từ điển để tìm một từ đồng nghĩa và một từ trái nghĩa của mỗi tính từ.)
| SYN | OPP | Nghĩa của từ gốc | |
| 1. pleasant | enjoyable | unpleasant | hài lòng |
| 2. fortunate | lucky | unfortunate | may mắn |
| 3. courteous | polite | discourteous | lịch sự |
| 4. probable | almost certain | improbable | không thể tránh được |









Danh sách bình luận